ixodes ricinus
Danh từ: - Loài ve ký sinh: "ixodes ricinus" là một loài ve cứng thuộc họ Ixodidae, ký sinh trên cừu, gia súc và cả con người. Đây là loài ve phổ biến ở châu Âu, có khả năng truyền bệnh. - Véc tơ truyền bệnh: Loài ve này được biết đến như một vật trung gian truyền các mầm bệnh nguy hiểm, bao gồm vi khuẩn gây bệnh Lyme (Borrelia burgdorferi) và virus gây bệnh viêm não màng não (tick-borne encephalitis). Ở cừu, nó có thể truyền bệnh looping ill, một bệnh virus cấp tính ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
- (Ixodes ricinus là véc tơ chính gây bệnh Lyme ở châu Âu.)
- (Nông dân phải cẩn thận với ixodes ricinus vì nó có thể truyền bệnh looping ill cho cừu.)
- (Ve ixodes ricinus thường được tìm thấy ở các khu vực cỏ và rừng rậm.)
- "ixodes ricinus complex": nhóm các loài ve có quan hệ gần gũi với ixodes ricinus, bao gồm cả những loài có vai trò dịch tễ học tương tự.
- The ixodes ricinus complex includes several species that transmit similar pathogens. (Nhóm ixodes ricinus bao gồm một số loài truyền các mầm bệnh tương tự.)
- "ixodes ricinus life cycle": vòng đời của loài ve này, thường kéo dài 2-3 năm và bao gồm ba giai đoạn: ấu trùng, nhộng và trưởng thành.
- Understanding the ixodes ricinus life cycle helps in controlling tick populations. (Hiểu vòng đời của ixodes ricinus giúp kiểm soát quần thể ve.)
- Castor bean tick: tên thông thường của ixodes ricinus trong tiếng Anh, dịch là "ve thầu dầu" (do hình dạng giống hạt thầu dầu).
- The castor bean tick is another name for ixodes ricinus. (Ve thầu dầu là tên gọi khác của ixodes ricinus.)
- Sheep tick: tên gọi khác, nhấn mạnh vai trò ký sinh trên cừu.
- Sheep tick is a common term for ixodes ricinus in rural areas. (Ve cừu là thuật ngữ phổ biến cho ixodes ricinus ở vùng nông thôn.)
- Hard tick: ve cứng (chỉ chung các loài ve thuộc họ Ixodidae, trong đó có ixodes ricinus).
- Ixodid tick: ve họ Ixodidae (thuật ngữ khoa học).
- Transmit via ixodes ricinus: truyền qua ixodes ricinus.
- Lyme disease is transmitted via ixodes ricinus bites. (Bệnh Lyme được truyền qua vết cắn của ixodes ricinus.)
- Infest with ixodes ricinus: bị nhiễm ixodes ricinus.
- The sheep were infested with ixodes ricinus. (Đàn cừu bị nhiễm ixodes ricinus.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài ve này. Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ về ve nói chung:) - As common as ticks: phổ biến như ve (ám chỉ sự xuất hiện thường xuyên). - In some forests, ixodes ricinus is as common as ticks in a dog kennel. (Ở một số khu rừng, ixodes ricinus phổ biến như ve trong chuồng chó.)